cửa khổng

cửa khổng

Ông ấy là người am hiểu cửa Khổng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Cổ) Cửa Khổng Tử: "cửa khổng" cách nói cổ để chỉ trường phái Nho giáo do Khổng Tử sáng lập. Từ này mang tính biểu tượng, ám chỉ con đường học vấn, đạo đức chính trị theo tư tưởng Nho gia.
    • Từ ghép trong thành ngữ: "cửa Khổng sân Trình" — chỉ việc theo đuổi Nho học, rèn luyện đạo đức theo khuôn phép của Khổng Tử Trình Di (nhà Nho đời Tống).
dụ sử dụng
  • (Người xưa dùng "vào cửa khổng" để nói về việc gia nhập Nho học.)
  • (Nho giáo dạy cách sửa mình, quản lý gia đình, cai trị đất nước làm cho thiên hạ thái bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa Khổng sân Trình": thành ngữ cổ, chỉ việc học tập thực hành Nho giáo một cách nghiêm túc.

    • Các nho sĩ xưa thường nguyện một lòng theo cửa Khổng sân Trình. (Các nhà Nho cổ đại nguyện trung thành với giáo lý Nho gia.)
  • "mở cửa khổng": mở mang Nho học, truyền bá tư tưởng Khổng Tử.

    • Các vua thời rất chú trọng việc mở cửa khổng để đào tạo nhân tài. (Các vua đời quan tâm đến việc phát triển Nho giáo để tuyển chọn người tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Khổng giáo (danh từ): tên gọi khác của Nho giáo, hệ thống tư tưởng do Khổng Tử sáng lập.

    • Khổng giáo ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Việt Nam. (Nho giáo tác động mạnh mẽ đến văn hóa Việt Nam.)
  • Nho học (danh từ): môn học về tư tưởng kinh điển Nho gia.

    • Nho học nền tảng giáo dục thời phong kiến. (Nho học cơ sở của nền giáo dục thời phong kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa Khổng: cách viết đầy đủ, nhấn mạnh nguồn gốc từ Khổng Tử.
  • Nho môn: cửa Nho, chỉ Nho giáo.
  • Thánh môn: cửa thánh, chỉ học thuyết của các bậc thánh hiền (Khổng Tử, Mạnh Tử).
Thành ngữ liên quan
  • Cửa Khổng sân Trình: thành ngữ chỉ việc theo đuổi Nho học một cách chính thống nghiêm túc.
    • Muốn làm quan thời xưa, phải trải qua cửa Khổng sân Trình. (Để làm quan thời xưa, cần phải học Nho giáo một cách bài bản.)

Từ chứa "cửa khổng"